Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
576
.
27
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

367
.
47
-
576
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
576
.
27
0.003%BS
367
.
47
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

155
.
21
-
413
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
413
.
58
0.002%BS
155
.
21
0.003%
M4A4

Temukau

M4A4

36
.
38
-
246
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
246
.
52
0.003%FN
129
.
36
0.002%ST | MW
107
.
05
0.002%MW
72
.
26
0.002%FT
43
.
53
0.002%BS
40
.
29
0.002%ST | BS
36
.
38
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

246
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
246
.
28
0.003%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

213
.
93
-
240
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
240
.
82
0.003%WW
213
.
93
0.003%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

122
.
93
-
200
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
200
.
46
0.003%FT
122
.
93
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

38
.
17
-
123
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
123
.
15
0.002%MW
70
.
26
0.002%ST | MW
62
.
40
0.002%FT
42
.
72
0.002%WW
41
.
29
0.002%ST | FT
41
.
25
0.002%BS
38
.
17
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
89
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

65
.
08
-
95
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
95
.
22
0.002%FT
65
.
08
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

81
.
75
-
86
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
86
.
65
0.002%FT
81
.
75
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

52
.
24
-
80
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
49
0.002%FT
52
.
24
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

60
.
25
-
64
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
64
.
53
0.002%BS
60
.
25
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

43
-
52
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
52
.
90
0.002%WW
45
.
73
0.002%FT
43
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
02
-
28
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
64
0.002%FN
13
.
42
0.002%ST | MW
11
.
81
0.002%ST | WW
8
.
43
0.002%MW
7
.
16
0.002%ST | FT
6
.
67
0.002%ST | BS
6
.
32
0.002%FT
4
.
41
0.001%WW
4
.
35
0.002%BS
4
.
02
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
81
-
17
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
46
0.002%ST | MW
9
.
71
0.002%MW
7
.
14
0.002%ST | WW
4
.
38
0.001%FT
4
.
28
0.002%WW
4
.
22
0.002%ST | BS
4
.
07
0.002%BS
3
.
81
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
69
-
17
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
22
0.002%ST | MW
9
.
93
0.002%MW
7
.
08
0.002%ST | FT
4
.
54
0.002%ST | WW
4
.
20
0.002%ST | BS
4
.
18
0.002%FT
3
.
96
0.002%BS
3
.
90
0.002%WW
3
.
69
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
65
-
7
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
89
0.002%ST | MW
3
.
02
0.002%FN
3
0.002%ST | FT
1
.
28
0.002%ST | BS
1
.
26
0.002%MW
1
.
23
0.002%WW
0
.
71
0.001%BS
0
.
69
<0.001%FT
0
.
65
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
5
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
06
0.002%FN
2
.
99
0.002%ST | MW
1
.
31
0.002%MW
0
.
96
0.002%ST | FT
0
.
69
<0.001%ST | BS
0
.
57
0.002%ST | WW
0
.
55
0.002%FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
47
0.001%BS
0
.
45
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
37
0.002%FN
2
.
01
0.002%ST | MW
1
0.002%MW
0
.
75
0.002%ST | WW
0
.
66
0.002%ST | FT
0
.
61
0.001%BS
0
.
48
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
29
0.002%FT
1
.
02
0.002%ST | WW
0
.
79
0.001%ST | BS
0
.
58
0.002%BS
0
.
54
0.002%WW
0
.
47
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
15
0.002%ST | MW
2
.
01
0.002%MW
1
0.002%ST | FT
0
.
79
0.001%ST | BS
0
.
75
<0.001%WW
0
.
51
0.001%BS
0
.
48
0.001%FT
0
.
48
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.002%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
18
2.8%ST | FT
0
.
12
1.64%FT
0
.
09
0.51%WW
0
.
06
0.916%ST | WW
0
.
06
0.916%ST | BS
0
.
05
4.16%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
0.002%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
26
0.002%MW
0
.
16
8.34%ST | WW
0
.
12
1.64%FT
0
.
09
0.51%ST | FT
0
.
09
0.51%ST | BS
0
.
09
0.51%WW
0
.
06
0.916%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
03
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.002%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
2.77%ST | FT
0
.
12
1.64%ST | BS
0
.
12
1.64%ST | WW
0
.
11
0.51%WW
0
.
06
0.916%FT
0
.
03
8.52%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
05
0.002%FN
0
.
66
0.002%ST | MW
0
.
27
0.002%MW
0
.
18
2.8%ST | FT
0
.
09
0.51%ST | BS
0
.
09
0.51%ST | WW
0
.
09
0.51%FT
0
.
06
0.916%WW
0
.
06
0.916%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
87
0.002%ST | MW
0
.
30
0.002%MW
0
.
19
8.44%ST | FT
0
.
13
4.11%ST | WW
0
.
09
0.51%ST | BS
0
.
09
0.51%WW
0
.
06
0.916%FT
0
.
05
0.916%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
23
8.43%MW
0
.
15
2.77%ST | FT
0
.
13
4.11%FT
0
.
09
0.51%ST | BS
0
.
09
0.51%ST | WW
0
.
09
0.51%WW
0
.
06
0.916%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
05
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
0.001%FN
0
.
42
0.002%ST | MW
0
.
18
2.8%MW
0
.
15
2.77%ST | BS
0
.
12
1.64%ST | WW
0
.
09
0.51%ST | FT
0
.
09
0.51%WW
0
.
09
0.51%FT
0
.
08
8.17%BS
0
.
05
4.16%