Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
327
.
99
AWP

Asiimov

AWP

115
.
87
-
327
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
327
.
99
0.02%ST | WW
252
.
92
0.02%ST | BS
182
.
91
0.02%FT
155
0.02%WW
125
.
08
0.02%BS
115
.
87
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

33
.
16
-
192
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
38
0.02%ST | FT
94
.
66
0.02%ST | WW
76
.
04
0.02%ST | BS
52
.
55
0.02%FT
40
.
56
0.02%WW
34
.
50
0.02%BS
33
.
16
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

19
.
38
-
171
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
171
.
30
0.02%ST | FN
137
.
91
0.02%FN
131
.
80
0.02%BS
118
.
94
0.02%WW
114
.
33
0.02%FT
110
.
69
0.02%ST | FT
109
.
43
0.02%MW
107
.
61
0.02%ST | WW
19
.
38
0.02%
Nova

Antique

Nova

13
.
53
-
27
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
27
.
80
0.02%ST | FN
23
.
28
0.02%ST | MW
22
.
02
0.02%FN
14
.
44
0.02%FT
13
.
94
0.02%MW
13
.
53
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
23
-
25
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
25
.
41
0.02%MW
13
.
84
0.02%ST | FT
8
.
67
0.02%ST | BS
5
.
94
0.02%FT
3
.
13
0.02%WW
2
.
79
0.01%BS
2
.
23
0.02%
P90

Trigon

P90

12
.
75
-
22
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
22
.
44
0.02%ST | FT
21
.
18
0.02%ST | WW
20
.
88
0.02%MW
15
.
66
0.02%BS
14
.
33
0.02%WW
13
.
36
0.02%FT
12
.
75
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
41
-
19
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
19
.
69
0.02%MW
7
.
85
0.02%ST | BS
6
.
12
0.02%ST | FT
5
.
67
0.02%WW
3
.
62
0.02%BS
3
.
54
0.02%FT
3
.
41
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
48
-
16
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
16
.
77
0.02%FN
13
.
70
0.02%MW
7
.
16
0.02%ST | FT
7
.
11
0.02%ST | WW
5
.
67
0.02%ST | BS
5
.
48
0.02%FT
3
.
76
0.02%BS
3
.
52
0.02%WW
3
.
48
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

3
.
78
-
16
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
11
0.02%ST | MW
7
.
89
0.02%FN
6
.
91
0.02%ST | FT
6
.
43
0.02%MW
3
.
99
0.02%FT
3
.
78
0.01%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
60
-
4
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
4
.
85
0.02%MW
4
.
29
0.02%ST | WW
1
.
56
0.02%ST | FT
0
.
96
0.02%ST | BS
0
.
72
7.03%FT
0
.
68
7.03%WW
0
.
66
0.02%BS
0
.
60
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
44
-
4
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
26
0.02%FN
2
.
65
0.02%ST | MW
1
.
32
0.02%ST | WW
0
.
86
7.03%MW
0
.
65
0.02%WW
0
.
65
0.02%ST | FT
0
.
60
7.03%ST | BS
0
.
50
0.02%BS
0
.
47
3.52%FT
0
.
44
7.03%
Negev

Terrain

Negev

0
.
50
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
0.02%ST | MW
1
.
17
7.03%FN
0
.
87
0.02%ST | FT
0
.
72
3.52%MW
0
.
57
7.03%WW
0
.
57
7.03%FT
0
.
50
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
42
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
65
0.02%WW
1
.
05
7.03%ST | MW
1
.
02
0.02%FN
0
.
78
7.03%ST | FT
0
.
66
3.52%MW
0
.
58
3.52%FT
0
.
42
3.52%